字義Nghĩa
một dãy núi đá, núi có đỉnh phẳng và mặt bên dốcmáy dịch
gùCỐ
- 1.núi đỉnh bằng dốc đứng
- 2.(thành tố trong tên núi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崮〈名〉 四面陡峭上端较平的山 崮gù四周陡峭,顶端较平的山。多用作地名孟良~,在山东省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 固 [gù] chỉ âm.
崗 — núi
組詞Từ chứa chữ này
- 孟良崮núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙陰縣|蒙阴县[Meng2 yin1 xian4], Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
- 抱犢崮núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông
- 孟良崮戰役trận Mạnh Lương Cố ở Sơn Đông năm 1947 giữa Quốc dân đảng và Cộng sản