字義Nghĩa
cao, dốcmáy dịch
róngVANH
- 1.cao ngất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵘 (形声。从山,荣声。峥嵘,山势高峻的样子,引申为不平常。如峥嵘岁月)--见峥嵘” 嵘(巚)róng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 荣 [róng] chỉ âm.
嵢 — núi
組詞Từ chứa chữ này
- 峥嵘cao chót vót
- 峥嵘岁月năm tháng khó quên (thành ngữ)
- 岁月峥嵘những năm tháng nhiều sự kiện
- 头角峥嵘tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường