字義Nghĩa
caomáy dịch
wéiNGÔI
- 1.đầy đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵬 山高大的样子 嵬,高不平也。--《说文》 陟彼崔嵬。--《诗·周南·卷耳》 维山崔嵬。--《诗·小雅·谷风》 又如嵬岌(嵬嵬。高耸的样子);嵬崿(险峻);嵬峨(高大的样子);嵬岸(高傲的样子);嵬崔(高耸的样子);嵬崛(高大貌) 高。通巍” 嵬,高也。--《广雅》 险诈 怪诞,奇异。通傀” 吾语汝学者之嵬容。--《荀子·非十二子》 偷儒而罔…是学者之嵬也。 又如嵬说(狂妄不实的言论) 嵬wéi高大~峨。~ ~山崖。 嵬wěi 1.见"嵬"。 2.见"嵬苶"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
núi