學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách đámáy dịch

zhàngCHƯỚNG

  1. 1.vách đá
  2. 2.dãy núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嶂 (形声。从山,章声。本义高险的山,如屏障的山峰)同本义 嶂,峰嶂。--《广韵》 嶂,山峰如屏障也。--《增韵》 千嶂里,长烟落日孤城闭。--宋·范仲淹《渔家傲》 又如嶂表(山外);嶂气 嶂zhàng高耸险峻如同屏障的山峰重岩叠~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

嶗 — núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嶂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict