字義Nghĩa
cao, dốc đứngmáy dịch
chánSÀM
- 1.(văn học) dốc đứng (biến thể của 巉[chan2])
zhǎnTIỆM
- 1.cao chót vót
- 2.nổi bật
- 3.rất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 斬 [zhǎn] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 嶄新mới tinh
- 嶄露頭角bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
- 嶄亮sáng rực
- 嶄勁rất chăm chỉ
- 嶄晴thời tiết quang đãng
- 嶄然xuất sắc
- 嶄齊ngăn nắp