學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cao, dốc, hiểm trởmáy dịch

chánSÀM

  1. 1.biến thể của 嶄|崭[chan2]

zhǎnTIỆM

  1. 1.biến thể của 嶄|崭[zhan3]

chánSÀM

  1. 1.(văn học) dốc đứng (biến thể của 巉[chan2])

zhǎnTIỆM

  1. 1.cao chót vót
  2. 2.nổi bật
  3. 3.rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崭 (形声。从山,斩声。双音词崭岩”。本义山高而险峻的样子) 同本义 崭岩嵾嵯。--《史记·司马相如传》 豨谷崭岩兮水曾波。--《楚辞·招隐士》 仰视所登之处,崭然在云汉。--《徐霞客游记》 又如崭岩(险峻);崭崒(陡峭高峻);崭绝(险峻陡峭的样子;事物超群不寻常);崭阢(高峻);崭崖(陡峻的山崖);崭露头角(比喻显示出突出的才能和本领);崭崭(高峻;突出) 崭 程度副词≤,特别 崭zhǎn高峻,突出~岩。~新。~露头角。 崭chán 1.见"崭2岩"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [zhǎn] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict