學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嶄晴
嶄晴
giản thể:
崭晴
zhǎn
qíng
[ㄓㄢˇ ㄑㄧㄥˊ]
TIỆM TÌNH
1.
thời tiết quang đãng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
晴天
qíngtiān
trời quang
晴
qíng
trời quang
晴朗
qínglǎng
trời nắng và không mây
嶄新
zhǎnxīn
mới tinh
嶄露頭角
zhǎnlùtóujiǎo
bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
晴天霹靂
qíngtiānpīlì
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
嶃
chán
biến thể của 嶄|崭[chan2]
嶃
zhǎn
biến thể của 嶄|崭[zhan3]
逐字解
Từng chữ trong từ
嶄
tiệm, sàm, chởm
cao, dốc đứng
晴
tình, tạnh
thời tiết trong lành, thời tiết đẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崭晴 nghĩa là gì? · Kaori Dict