學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thời tiết trong lành, thời tiết đẹpmáy dịch

qíngTÌNH

  1. 1.trời quang
  2. 2.rõ ràng (thời tiết)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晴 (形声。从日,青声。青古指蓝色,也有表意作用。《说文》作夝”。意思是夜间(夕)雨止,出现星星。本义雨止无云,天气晴朗) 同本义 夝,雨而夜除星见也。从夕,生声。夜曰夕生。--《说文》 夝,雨止无云也。--《苍颉篇》 天,夝而见景星。--《汉书·天文志》 微雨新晴,六合清朗。--潘岳《闲居赋》 晴川历历汉阳树。--唐·崔颢《黄鹤楼》诗 冬夏晴雨。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 为晴雪所洗。--明·袁宏道《满井游记》 又如晴岚(晴日山中的雾气);放晴(阴雨后转晴);晴川(晴天下的江面);晴日( 晴qíng天空无云或云量很少,跟"阴"相对~天。雨过天~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [qīng] chỉ âm.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict