例句Câu ví dụ
- 1
如果雨下完之後立馬就放晴,那麼天氣會變得很熱。
rúguǒ yǔ xià wán zhīhòu lìmǎ jiù fàngqíng, nàme tiānqì huì biànde hěn rè。
Nếu mưa tạnh ngay sau khi mưa, thì thời tiết sẽ trở nên rất nóng.
- 2
天氣八成在一個小時之內就會放晴。
tiānqì bāchéng zài yīge xiǎoshí zhīnèi jiù huì fàngqíng。
Thời tiết có lẽ sẽ sáng trong một giờ nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
