學華語Kaori Dict

放晴

fàngqíng

ㄈㄤˋ ㄑㄧㄥˊ

PHÓNG TÌNH

  1. 1.(thời tiết) quang đãng

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果雨下完之後立馬就放晴,那麼天氣會變得很熱。

    rúguǒ yǔ xià wán zhīhòu lìmǎ jiù fàngqíng, nàme tiānqì huì biànde hěn rè。

    Nếu mưa tạnh ngay sau khi mưa, thì thời tiết sẽ trở nên rất nóng.

  • 2

    天氣八成在一個小時之內就會放晴。

    tiānqì bāchéng zài yīge xiǎoshí zhīnèi jiù huì fàngqíng。

    Thời tiết có lẽ sẽ sáng trong một giờ nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放晴 nghĩa là gì? · Kaori Dict