例句Câu ví dụ
- 1
多數人喜歡晴天。
duō shù rén xǐ huan qíng tiān
Đa số mọi người thích ngày nắng
- 2
今天是晴天,天上沒有雲。
jīn tiān shì qíng tiān tiān shàng méi yǒu yún
Hôm nay trời nắng, trời không có mây.
- 3
今天是晴天。
jīntiān shì qíngtiān。
Hôm nay là ngày nắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
