青天
qīngtiān
[ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄢ]
THANH THIÊN
TOCFL 7
- 1.trời quang
- 2.trời xanh
- 3.quan liêm chính và chính trực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.