清恬
qīngtián
[ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄢˊ]
THANH ĐIỀM
- 1.thuần khiết và yên tĩnh (của cuộc sống)
- 2.yên bình và thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.