晴雨表
qíngyǔbiǎo
[ㄑㄧㄥˊ ㄩˇ ㄅㄧㄠˇ]
TÌNH VŨ BIỂU
- 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.