學華語Kaori Dict

晴空

qíngkōng

ㄑㄧㄥˊ ㄎㄨㄥ

TÌNH KHÔNG

  1. 1.trời trong xanh; trời không mây

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們離開時下著雨;我們到達時晴空萬里。

    wǒmen líkāi shíxià zhe yǔ; wǒmen dàodá shí qíngkōngwànlǐ。

    Khi chúng tôi rời đi thì đang mưa; khi chúng tôi đến thì trời trong xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴空 nghĩa là gì? · Kaori Dict