例句Câu ví dụ
- 1
我們離開時下著雨;我們到達時晴空萬里。
wǒmen líkāi shíxià zhe yǔ; wǒmen dàodá shí qíngkōngwànlǐ。
Khi chúng tôi rời đi thì đang mưa; khi chúng tôi đến thì trời trong xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
