學華語Kaori Dict

清空

qīngkōng

ㄑㄧㄥ ㄎㄨㄥ

THANH KHÔNG

  1. 1.dọn dẹp
  2. 2.làm trống

例句Câu ví dụ

  • 1

    齊莉清空了網站。

    qí lì qīngkōng le wǎngzhàn。

    Ziri xóa sạch trang web

  • 2

    把抽屜清空。

    bǎ chōuti qīngkōng。

    Hãy làm rỗng cái ngăn kéo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清空 nghĩa là gì? · Kaori Dict