例句Câu ví dụ
- 1
齊莉清空了網站。
qí lì qīngkōng le wǎngzhàn。
Ziri xóa sạch trang web
- 2
把抽屜清空。
bǎ chōuti qīngkōng。
Hãy làm rỗng cái ngăn kéo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
