學華語Kaori Dict

晴朗

qínglǎng

ㄑㄧㄥˊ ㄌㄤˇ

TÌNH LÃNG

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.trời nắng và không mây

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天天氣晴朗。

    jīn tiān tiān qì qíng lǎng

    Thời tiết hôm nay trong lành

  • 2

    天空很晴朗。

    tiānkōng hěn qínglǎng。

    Trời rất yên lặng

  • 3

    我也希望週末天氣晴朗。

    wǒ yě xīwàng zhōumò tiānqì qínglǎng。

    Tôi cũng hy vọng thời tiết cuối tuần sẽ nắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict