清朗
qīnglǎng
[ㄑㄧㄥ ㄌㄤˇ]
THANH LÃNG
- 1.trong sáng và sáng sủa
- 2.không mây phủ
- 3.trong trẻo và vang vọng (giọng nói)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rõ ràng và sinh động (tường thuật)

例句Câu ví dụ
- 1
天空很清朗。
tiānkōng hěn qīnglǎng。
Trời rất trong xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.