明朗
mínglǎng
[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄤˇ]
MINH LÃNG
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.sáng
- 2.rõ ràng
- 3.hiển nhiên
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thẳng thắn
- 5.cởi mở
- 6.sáng sủa và vui vẻ

例句Câu ví dụ
- 1
當我離開家的時候天空很明朗。
dāng wǒ líkāi jiāde shíhou tiānkōng hěn mínglǎng。
Khi tôi rời nhà thì trời rất trong xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.