學華語Kaori Dict

明朗

mínglǎng

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄤˇ

MINH LÃNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.sáng
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.hiển nhiên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thẳng thắn
  2. 5.cởi mở
  3. 6.sáng sủa và vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我離開家的時候天空很明朗。

    dāng wǒ líkāi jiāde shíhou tiānkōng hěn mínglǎng。

    Khi tôi rời nhà thì trời rất trong xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict