- 1.rộng rãi và sáng sủa
- 2.mở và rõ ràng
- 3.(về tính cách) lạc quan
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vui vẻ
- 5.vô tư

例句Câu ví dụ
- 1
王麗是一個開朗的人。
wáng Lí shì yīge kāilǎng de rén。
Vương Lệ là một người vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!