學華語Kaori Dict

開朗

giản thể: 开朗

kāilǎng

ㄎㄞ ㄌㄤˇ

KHAI LÃNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.rộng rãi và sáng sủa
  2. 2.mở và rõ ràng
  3. 3.(về tính cách) lạc quan
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vui vẻ
  2. 5.vô tư

例句Câu ví dụ

  • 1

    王麗是一個開朗的人。

    wáng Lí shì yīge kāilǎng de rén。

    Vương Lệ là một người vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict