- 1.nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng tin sét đánh

例句Câu ví dụ
- 1
你為什麼要喚我起來,告訴我如此晴天霹靂的消息? 現在你教我如何認真工作?
nǐ wèishénme yào huàn wǒ qǐlai, gàosu wǒ rúcǐ qíngtiānpīlì de xiāoxi ? xiànzài nǐ jiāo wǒ rúhé rènzhēn gōngzuò ?
Tại sao ngươi lại gọi ta thức dậy để báo tin như giông bão giữa trời trong xanh? Bây giờ ngươi dạy ta làm sao mà tập trung làm việc nghiêm túc?
- 2
晴天霹靂。
qíngtiānpīlì。
Trời trong giật雳
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.