字義Nghĩa
sấm, tiếng sấm dồn dậpmáy dịch
pīPHÍCH
- 1.tiếng sấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霹〈动〉 雷电轰击 霹pī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 辟 [pì] chỉ âm.
Mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 霹靂tiếng sấm
- 霹雷tia sét
- 霹靂Perak (bang của Malaysia)
- 霹靂舞nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance
- 霹靂啪啦xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
- 晴天霹靂nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
- 列缺霹靂sấm sét
- 青天霹靂nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)