學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霹雷
霹雷
pī
léi
[ㄆㄧ ㄌㄟˊ]
PHÍCH LÔI
1.
tia sét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打雷
dǎléi
sấm rền
雷同
léitóng
bắt chước người khác
雷
léi
sấm sét
雷射
léishè
laser (từ mượn dùng ở Đài Loan)
雷達
léidá
ra đa (từ mượn)
霹靂
pīlì
tiếng sấm
地雷
dìléi
mìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1])
大發雷霆
dàfāléitíng
nổi cơn thịnh nộ
逐字解
Từng chữ trong từ
霹
phích
sấm, tiếng sấm dồn dập
雷
lôi
sấm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
疲累
pílèi
mệt mỏi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霹雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict