學華語Kaori Dict

晴天霹靂

giản thể: 晴天霹雳

qíngtiān

ㄑㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ ㄆㄧ ㄌㄧˋ

TÌNH THIÊN PHÍCH LỊCH

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng tin sét đánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你為什麼要喚我起來,告訴我如此晴天霹靂的消息? 現在你教我如何認真工作?

    nǐ wèishénme yào huàn wǒ qǐlai, gàosu wǒ rúcǐ qíngtiānpīlì de xiāoxi ? xiànzài nǐ jiāo wǒ rúhé rènzhēn gōngzuò ?

    Tại sao ngươi lại gọi ta thức dậy để báo tin như giông bão giữa trời trong xanh? Bây giờ ngươi dạy ta làm sao mà tập trung làm việc nghiêm túc?

  • 2

    晴天霹靂。

    qíngtiānpīlì。

    Trời trong giật雳

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴天霹雳 nghĩa là gì? · Kaori Dict