學華語Kaori Dict

嶄新

giản thể: 崭新

zhǎnxīn

ㄓㄢˇ ㄒㄧㄣ

TIỆM TÂN

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom買了輛嶄新的車。

    T o m mǎi le liàng zhǎnxīn de chē。

    Tom mua một chiếc xe mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崭新 nghĩa là gì? · Kaori Dict