學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嶄齊
嶄齊
giản thể:
崭齐
zhǎn
qí
[ㄓㄢˇ ㄑㄧˊ]
TIỆM TỀ
1.
ngăn nắp
2.
gọn gàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
齊全
qíquán
đầy đủ
一齊
yīqí
cùng một lúc
嶄新
zhǎnxīn
mới tinh
齊心協力
qíxīnxiélì
cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
齊心
qíxīn
đồng lòng
嶄露頭角
zhǎnlùtóujiǎo
bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
嶄
tiệm, sàm, chởm
cao, dốc đứng
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
展期
zhǎnqī
gia hạn thời gian
戰旗
zhànqí
cờ chiến
站起
zhànqǐ
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崭齐 nghĩa là gì? · Kaori Dict