學華語Kaori Dict

站起

zhàn

ㄓㄢˋ ㄑㄧˇ

TRẠM KHỞI

  1. 1.đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
  2. 2.đứng
  3. 3.dựng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能站起來嗎?

    nǐ néng zhànqǐlai ma?

    Anh có thể đứng lên được không?

  • 2

    老師叫我站起來。

    lǎoshī jiào wǒ zhànqǐlai。

    Giáo viên bảo tôi đứng lên

  • 3

    琳達站起來唱歌。

    lín Dá zhànqǐlai chànggē。

    Linda đứng lên hát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站起 nghĩa là gì? · Kaori Dict