學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰旗
戰旗
giản thể:
战旗
zhàn
qí
[ㄓㄢˋ ㄑㄧˊ]
CHIẾN KỲ
1.
cờ chiến
2.
cờ quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
戰士
zhànshì
chiến sĩ
戰場
zhànchǎng
chiến trường
戰術
zhànshù
chiến thuật
國旗
guóqí
quốc kỳ
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
旗
kỳ, cờ
cờ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
展期
zhǎnqī
gia hạn thời gian
嶄齊
zhǎnqí
ngăn nắp
站起
zhànqǐ
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戰旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict