學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dãy núi ở tỉnh Hồ Nammáy dịch

NGHI

  1. 1.tên một ngọn núi ở Hồ Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嶷 ni 幼小聪慧 诞实匍匐,克岐克嶷。--《诗·大雅·生民》 幼儿明嶷。--《南史·宋江夏王义恭传》 又如嶷嶷(幼小聪慧的样子);嶷然(形容年幼聪慧) 高尚;杰出 其德嶷嶷。--《史记·五帝本纪》 又如嶷如(卓异的样子);嶷然(嶷尔。卓异的样子;端庄的样子);嶷嶷(道德高尚的样子) 高耸 世目周侯嶷如断山”。--《世说新语·赏誉》 又如嶷岌(高的样子);嶷嶷(高耸的样子) 见九嶷” yi 嶷yí九嶷山,在湖南省。 嶷nì 1.幼小聪慧。 2.指幼年。 3.高;高峻。 4.高尚;杰出。 5.见"崱嶷"。 6.见"岐嶷"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [yí] chỉ âm.

Núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嶷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict