字義Nghĩa
chỉ huymáy dịch
shuàiSOÁI
- 1.(dạng kết hợp) tổng tư lệnh
- 2.(dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
- 3.đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
ShuàiSOÁI
- 1.họ [Shuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帅 (形声) 同本义 无感我帨兮。--《诗·野有死麕》 毋施衿结帨。--《仪礼·士昏礼》 左佩纷帨。又,女子设帨于门右。--《礼记·内则》 军队中的主将、统帅 帅刘良佐拥骑至城下,呼曰吾与阎雅故,为我语阎君,欲相见。”--清·邵长蘅《阎典史传》 予自度不得脱,则直前诟虏帅失信,数吕师孟叔侄为逆。--宋·文天祥《指南录·后序》 又如挂帅;帅甸(甸地的统帅 帅(帥)shuài ⒈军队中最高级的指挥者元~。统~。 ⒉(也可写作"率")主将将~之书。〈古〉又称地方的长官县~。 ⒊(也可写作"率")带领,率领~领。~众出征。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Quân quan cầm vũ khí 刂 và cờ 幺
組詞Từ chứa chữ này
- 帅哥chàng trai đẹp
- 帅气đẹp trai
- 帅呆了tuyệt vời
- 元帅nguyên soái (trong quân đội)
- 统帅chỉ huy
- 挂帅chỉ huy
- 主帅huấn luyện viên
- 大帅chỉ huy trưởng
- 奶帅có nét mềm mại, nữ tính