學華語Kaori Dict

帥氣

giản thể: 帅气

shuàiqi

ㄕㄨㄞˋ ㄑㄧ˙

SOÁI KHÍ

TOCFL 6
  1. 1.đẹp trai
  2. 2.phong độ
  3. 3.lịch lãm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thanh lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    高島平時雖然一副很帥氣的樣子,但是在他女友面前卻是一副神魂顛倒的樣子。

    gāo dǎo píngshí suīrán yī fù hěn shuàiqi de yàngzi, dànshì zài tā nǚyǒu miànqián quèshì yī fù shénhúndiāndǎo de yàngzi。

    Thường ngày cao đảo trông rất phong độ, nhưng trước mặt bạn gái của anh ấy lại tỏ ra say đắm mê muội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帅气 nghĩa là gì? · Kaori Dict