
例句Câu ví dụ
- 1
高島平時雖然一副很帥氣的樣子,但是在他女友面前卻是一副神魂顛倒的樣子。
gāo dǎo píngshí suīrán yī fù hěn shuàiqi de yàngzi, dànshì zài tā nǚyǒu miànqián quèshì yī fù shénhúndiāndǎo de yàngzi。
Thường ngày cao đảo trông rất phong độ, nhưng trước mặt bạn gái của anh ấy lại tỏ ra say đắm mê muội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.