學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa che tườngmáy dịch

wéiVY

  1. 1.rèm
  2. 2.phòng phụ nữ
  3. 3.lều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帏 (形声。从巾,韦声。巾”与丝织品有关。本义佩带的香囊) 同本义 帏,囊也。--《说文》 苏粪壤以充帏兮,谓申椒其不芳。--《楚辞》 帐子;幔幕 帏,一说单帐也。--《广韵》 帷屏无彷彿。--《文选·潘岳·悼亡诗》 如素车白马帷盖之张。--《文选·枚乘·七发》 又如帏盖(帏幕和篷盖);帏幔(帐幕);帏箔,帏薄(帐幕和帘子);帏帘(帐幕);帏幌(帷幌);帏帐(惟帐);帏室(张挂帷幔的内室);帏屏(亦指寝息之所);帏帽(帷帽);帏幄(帐幔,帐 幕;军队的帐幕,借指指挥中心;内庭,内室) 裙正面的一幅 帏(幃)wéi ⒈帐子,幔幕。 ⒉〈古〉佩带的香囊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [wéi] chỉ âm.

Tấm vải; rèm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict