字義Nghĩa
vải che thành tườngmáy dịch
wéiVY
- 1.rèm
- 2.phòng phụ nữ
- 3.lều
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
Rèm
vải che thành tườngmáy dịch
wéiVY
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
Rèm