字義Nghĩa
cờ, cờ lọngmáy dịch
zhìXÍ
- 1.cờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帜 (形声。从巾,只声。本义旗帜的通称) 同本义 帜,旌旗之属。--《说文新附》 长丈五尺、广半幅曰帜。--《墨子》 私记曰帜。--《通俗文》 拔赵帜,立汉赤帜。--《史记·淮阴侯列传》 树帜曰。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又 急挥帜。 张帜乘潮。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如帜羽(羽饰之旌旗);帜志(旗帜) 标记 缝其裾为帜。--《后汉书》 又如帜志(典范,标准) 帜(幟)zhì旗子旗~。别树一~。〈引〉标志,标记标~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 只 [zhǐ, zhī] chỉ âm.
rèm
組詞Từ chứa chữ này
- 旗帜cờ hiệu
- 徽帜biểu ngữ
- 标帜cờ; tiêu chuẩn
- 别树一帜nghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 旗帜鲜明thể hiện rõ lập trường
- 独树一帜nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình