字義Nghĩa
cờ, pennantmáy dịch
zhìXÍ
- 1.cờ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 戠 [zhī] chỉ âm.
rèm
組詞Từ chứa chữ này
- 旗幟cờ hiệu
- 徽幟biểu ngữ
- 標幟cờ; tiêu chuẩn
- 別樹一幟nghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 旗幟鮮明thể hiện rõ lập trường
- 獨樹一幟nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình