學華語Kaori Dict

獨樹一幟

giản thể: 独树一帜

shùzhì

ㄉㄨˊ ㄕㄨˋ ㄧ ㄓˋ

ĐỘC THỤ NHẤT XÍ

  1. 1.nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
  2. 2.nổi bật
  3. 3.phát triển phong cách riêng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có thái độ của riêng mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨樹一幟 nghĩa là gì? · Kaori Dict