字義Nghĩa
ảnh, bản vẽmáy dịch
zhēnTRÁNH
- 1.khung hình
- 2.phân loại cho tranh v.v.
- 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帧 (形声。从巾,贞声。巾,与丝织物有关。本义画幅) 同本义 曼殊堂工塑极精妙,外壁有泥金帧,不空自西域赍来者。--唐·段成式《寺塔记上》 细观他帧首之上,小字数行。--明·汤显祖《牡丹亭》 帧 用于字畫、照片等 今人以一幅为帧--《正字通》 一月八日信早收到,并木刻四帧。--魯迅《书信集》 帧zhēn图画的一幅两~年画。 帧zhèng 1.画幅。 2.张开画幅。 3.量词。用于书画作品。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 贞 [zhēn] chỉ âm.
Vải
組詞Từ chứa chữ này
- 帧率tốc độ khung hình
- 帧频tốc độ khung hình
- 帧中继chuyển tiếp khung
- 帧格式định dạng khung
- 帧检验序列chuỗi kiểm tra khung (FCS)
- 帧首定界符điểm bắt đầu khung hình (SFD)
- 装帧bìa và bố cục (của sách, v.v.)
- 司马承帧Tư Mã Thừa Trinh (655-735), đạo sĩ thời nhà Đường