學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hình ảnh, trang giấymáy dịch

zhēnTRÁNH

  1. 1.khung hình
  2. 2.phân loại cho tranh v.v.
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幀zhèng"帧"的繁体字。 ①画幅。如装帧。 ②画幅的量名。 【帧频】每秒钟转送图像的次数。在隔行扫描中,因一帧图像分两场来扫,所以帧频为场频的一半,即25赫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

Vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict