學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn, màn che, lềumáy dịch

mànMẠN

  1. 1.rèm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幔 (形声。从巾,曼声。巾,丝麻织品。本义帐幕,帐幔) 同本义 幔,幕也…蔽在上曰幔,在旁曰帷。--《说文》 幔幕帷盖,三军之用。--《墨子·非攻》 又如幔亭(张挂帐幕围成的亭子);幔屋(帐篷);幔幕,幔帷,幔城(张帷幔围绕如城,故称幔城”);幔室(用帷幕围成的房间) 以布帛制成,遮蔽门窗等用的帘子 乘幔不举。--《国语·晋语》。注幔,车无文也。” 又如幔子 指古时酒店的招子 酒幔高楼一百家,宫前杨柳寺前花。--唐·王建《宫前早春》 幔帷 幔帐 幔màn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [màn] chỉ âm.

vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict