學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帷幔
帷幔
wéi
màn
[ㄨㄟˊ ㄇㄢˋ]
DUY MẠN
1.
màn
2.
rèm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帷
wéi
rèm
幔
màn
rèm
地幔
dìmàn
(địa chất) manti (của trái đất)
帳幔
zhàngmàn
rèm
帷幕
wéimù
rèm nặng
幔子
mànzi
rèm
殼幔
kémàn
vỏ-manti (địa chất)
窗帷
chuāngwéi
rèm cửa
逐字解
Từng chữ trong từ
帷
duy
lều
幔
mạn, màn
màn, màn che, lều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帷幔 nghĩa là gì? · Kaori Dict