學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kho chứamáy dịch

guǐKỸ

  1. 1.(văn học) kệ
  2. 2.(văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庋〈名〉 置放器物的架子 见床内绣庋上,乌纱帽存。--宋·洪迈《夷坚志·蔡河秀才》 又如庋阁(搁置器物的架子) 庋 搁置,放置 经尊道则尊,有合严庋宾(即置)。--元·柳贯《尊经堂》 又如庋架(置放架上);庋置(搁置) 收藏 若业为吾所有,必高束焉,庋藏焉。--清·袁枚《黄生借书说》 又如庋掌(收藏、管理);庋间(储藏室);庋藏(收藏) 庋guǐ ⒈放物品的板子或架子。 ⒉放置~妥。~藏。 庋guì 1.擎起,托出。 2.指承托之物,如桥﹑阁道等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nhà

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict