字義Nghĩa
trường học làngmáy dịch
xiángTƯỜNG
- 1.(cổ) trường học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庠 (形声。从广,羊声。广”与房屋有关。本义古代地方学校) 殷、周时的学校 痒,礼官养老,夏曰校,殷曰庠,周曰序。--《说文》 殷曰序,周曰庠。--《孟子·滕文公上》 庠序,官也。--《尔雅·释官》 有虞氏养国老于上庠,养庶老于下庠。--《礼记》。郑玄注上庠,右学,大学也,在西郊。下庠,左学,小学也,在国中王宫之东。” 古代的乡学 主人拜迎宾于庠门之外。--《礼记·乡饮酒义》。注乡学也。” 庠之制有堂有室也。--《仪礼·乡射礼》注 党有庠。--《仪礼·学记》。注五百家为党,庾 庠xiáng〈古〉指地方学校殷曰~,周曰序。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
công trình