字義Nghĩa
bóng râmmáy dịch
xiūHƯU
- 1.che chở
- 2.bóng râm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庥 覆盖 庥,荫也。--《释言》 又如庥映(遮盖) 庇护 武当建天玄宝殿,以报神庥。--《英烈传》 又如庥庇(荫庇,庇护);庥荫(保护;福祐) 同休”。止息 庥xiū ⒈庇荫,保护。 ⒉美善,喜庆,福禄。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 休 [xiū] chỉ âm.
công trình