學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà thấp tầngmáy dịch

  1. 1.ngôi nhà xây thấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庳 两旁高中间低的房屋 庳,中伏舍。--《说文》。段玉裁注谓高其两旁而中低伏之舍也。” 庳 宫室卑庳。--《左传·襄公三十一年》 其卑湿。--《汉书·司马相如传》。注下地也。” 楚民要庳车。--《史记·循吏传》 又如庳侧(低下 偪侧);庳湿(低下潮湿)。又指 其民丰肉而庳。--《周礼》 庳bì [有庳](yǒu-)〈名〉古地名 庳pí 1.雌鹌鹑。 2.通"毗"。辅助。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một ngôi nhà thấp; 广 cũng là âm Hán Việt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict