學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kho lương thựcmáy dịch

DỮU

  1. 1.họ [Yu3]
  2. 2.tên một ngọn núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庾〈名〉 (形声。从广,臾声。广,依山崖建成的房子。从广”与房屋有关。本义露天的谷堆) 同本义 钉头磷磷,多于在庾之粟粒。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如庾积(露天储积之谷物) 储存水路转运粮食的仓库 粟粮漕庾,不下十万。--《战国策》 泛指粮库 钉头磷磷,多于在庾之粟粒。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如庾司(宋代管理粮仓的机构);庾曹(管理仓廪之曹司);庾吏(古代管粮仓的小官);庾廪(粮食) 量词。古代量名,容二斗四升 庾yǔ ⒈露天的谷仓。〈引〉一般的谷仓。 ⒉〈古〉容量单位,一庾等于十六斗。 ⒊ 庾yú 1.草名用字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

công trình kiến trúc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict