字義Nghĩa
kho lương thựcmáy dịch
áoNGAO
- 1.kho lúa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厫 (形声。从广,敖声。本义粮库) 同本义 高下绿苗千顷尽,新陈红粟万廒空。--唐·许浑《汉水伤稼》 有一伙有家当囤米的财主,贪那贵价,从家里廒中发出米去。--明·凌蒙初《三刻拍案惊奇》 旧毡帽朋友把自己种出来的米送进了万盛米行的廒间。--叶圣陶《多收了三五斗》 如廒间(廒禀;粮仓) 廒(厫)áo粮仓~房。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
廖 — công trình kiến trúc