學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

LiàoLIỆU

  1. 1.họ [Liao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廖〈名〉 古国名 南阳郡,县三十六…湖阳 姓 廖,人姓也。古今人表廖叔安。--《说文新附》。按,以国为氏。 廖 〈动〉 假借为寥”。空旷 廖liào姓。 廖liáo 1.人名用字。 2.同"廫"﹑"寥"。空虚;空旷。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

gió 翏 thổi qua một đồng bằng mênh mông, trống vắng 广

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict