學華語Kaori Dict

廖沫沙

Liàoshā

ㄌㄧㄠˋ ㄇㄛˋ ㄕㄚ

LIỆU MẠT SA

  1. 1.Liao Mosha (1907-1990), nhà báo và nhà tuyên truyền cộng sản, bị phê phán nặng nề và bị giam 10 năm trong Cách mạng Văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廖沫沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict