學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ quan chính phủ, cơ quan công cộngmáy dịch

xièGIẢI

  1. 1.văn phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廨 旧时官吏办公的地方(使用于汉代,常称郡廨、公廨) 犹地有邮亭,为长吏廨也。--《论衡·感虚》 上岸见一室宇,有似廨署。--《晋书·徐宁传》 又如廨田(即公廨田。隋唐时给各官署的田。所收地租充办公经费);廨宇(官舍);廨舍(廨署);廨署(官署) 廨xiè旧时称官署公~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [jiě] chỉ âm.

奩 — công trình

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict