字義Nghĩa
cơ quan chính phủ, cơ quan công cộngmáy dịch
xièGIẢI
- 1.văn phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
廨 旧时官吏办公的地方(使用于汉代,常称郡廨、公廨) 犹地有邮亭,为长吏廨也。--《论衡·感虚》 上岸见一室宇,有似廨署。--《晋书·徐宁传》 又如廨田(即公廨田。隋唐时给各官署的田。所收地租充办公经费);廨宇(官舍);廨舍(廨署);廨署(官署) 廨xiè旧时称官署公~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 解 [jiě] chỉ âm.
奩 — công trình