學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kho thócmáy dịch

lǐnLẪM

  1. 1.kho lúa nhà nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廪廪 (会意兼象形。从人回,象屋形,中有户牖。又作廪”。廪”是俗字。本义米仓) 同本义 亦有高廪。--《诗·周颂·丰年》 盛米曰? 余刀布,有囷廪。--《荀子·荣辱》。注圆曰囷,方曰廪。” 御廪者,粢盛委之所藏也。--《公羊传·桓公十四年》 御廪,夫人八妾所舂米,藏以奉宗庙也。--《汉书·五行志》 谷藏曰仓,米藏曰廪。--《荀子·富国》注 父母使舜完廪。--《孟子·万章上》 管子曰仓廪实而知礼节。”--贾谊《论积贮疏》 又如廪囷(米仓。方的称 廪(? ⒈米仓仓~。 ⒉官方供给(粮食)~食。 廪lǎn 1.见"坎廪"。 2.通"滥"。泛滥。参见"廪然"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

廩 — công trình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict