學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ vuamáy dịch

DỊCH

  1. 1.tên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弈 (形声。从攻,亦声。本义下棋) 同本义 弈,围棋也。--《说文》 棋局谓之弈。--《小尔雅》 视君不如弈棋。--《左传·襄公二十五年》 今夫弈之为数。--《孟子》 使弈秋诲二人弈。--《孟子·告子上》 又如弈思(下棋的思路) 弈 古代指围棋 不有博弈者乎?--《论语·阳货》 射者中,弈者胜。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 又如弈局(棋局,棋盘);弈具(指棋盘,棋子);弈枰(棋盘);弈楸(棋盘);弈谱(棋谱) 弈 大 弈yì ⒈〈古〉称围棋。 ⒉下棋对~。~者举棋不定。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (củng) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict